Nhà Sản phẩm

Vòng bi lăn

Trung Quốc CHANGSHA MEGE BEARINGS CO., LTD Chứng chỉ
Tôi trò chuyện trực tuyến bây giờ
nói chuyện ngay.

Vòng bi lăn

(152)
Trung Quốc 30220 Vòng đệm cuộn cong 100x180x37mm OEM P5 P6 Cho xe máy xe máy kim loại NHÀ MÁY

30220 Vòng đệm cuộn cong 100x180x37mm OEM P5 P6 Cho xe máy xe máy kim loại
nói chuyện ngay.

Số hiệu vòng bi Kích thước (mm) Khối lượng (kg) Tải trọng cơ bản (KN) d D B C T C Co 30203 17 40 12 11 13.25 0.08 20.70 21.90 30204 20 47 14 12 15.25 0.12 28.20 30.60 30205 25 52 15 13 16.25 0.15 32.20 37.00 ... Đọc thêm
2025-10-10 10:59:13
Trung Quốc 30209 Xương xích xích 45x85x20.75mm cho máy xây dựng ô tô NHÀ MÁY

30209 Xương xích xích 45x85x20.75mm cho máy xây dựng ô tô
nói chuyện ngay.

Số hiệu vòng bi Kích thước (mm) Khối lượng (kg) Tải trọng cơ bản (KN) d D B C T C Co 30203 17 40 12 11 13.25 0.08 20.70 21.90 30204 20 47 14 12 15.25 0.12 28.20 30.60 30205 25 52 15 13 16.25 0.15 32.20 37.00 ... Đọc thêm
2025-10-10 10:59:13
Trung Quốc Vòng bi côn P5 P6 33207 Hàng đơn 35x72x28mm Dùng cho Máy khai thác NHÀ MÁY

Vòng bi côn P5 P6 33207 Hàng đơn 35x72x28mm Dùng cho Máy khai thác
nói chuyện ngay.

Số hiệu vòng bi Kích thước (mm) Khối lượng (kg) Tải trọng cơ bản (KN) d D B C T C động Co tĩnh 33207 35 72 28 22.0 28 0.515 82.60 101.70 33208 40 80 32 25.0 32 0.715 105.80 135.50 33209 45 85 32 25.0 32 0.771 ... Đọc thêm
2025-10-10 10:59:13
Trung Quốc 65x110x34mm Xích xích xích 33113 Cho máy may mỏ NHÀ MÁY

65x110x34mm Xích xích xích 33113 Cho máy may mỏ
nói chuyện ngay.

Đường đệm số. Kích thước ((mm) Trọng lượng ((kg) Chỉ số tải cơ bản (KN) d D B C T Động lực C Static Co 33108 40 75 26 20.5 26 0.486 84.70 110.30 33109 45 80 26 20.5 26 0.535 87.10 117.20 33110 50 85 26 20.0 26 ... Đọc thêm
2025-10-10 10:59:13
Trung Quốc Vòng bi côn 33115 75x125x37mm P5 P6 P0 Dùng cho Máy móc Kỹ thuật Công nghiệp NHÀ MÁY

Vòng bi côn 33115 75x125x37mm P5 P6 P0 Dùng cho Máy móc Kỹ thuật Công nghiệp
nói chuyện ngay.

Số hiệu vòng bi Kích thước (mm) Khối lượng (kg) Tải trọng cơ bản (KN) d D B C T C động Co tĩnh 33108 40 75 26 20.5 26 0.486 84.70 110.30 33109 45 80 26 20.5 26 0.535 87.10 117.20 33110 50 85 26 20.0 26 0.572 89... Đọc thêm
2025-10-10 10:59:13
Trung Quốc 33112 Vòng xơ cong 60x100x30mm cho máy xây dựng NHÀ MÁY

33112 Vòng xơ cong 60x100x30mm cho máy xây dựng
nói chuyện ngay.

Đường đệm số. Kích thước ((mm) Trọng lượng ((kg) Chỉ số tải cơ bản (KN) d D B C T Động lực C Static Co 33108 40 75 26 20.5 26 0.486 84.70 110.30 33109 45 80 26 20.5 26 0.535 87.10 117.20 33110 50 85 26 20.0 26 ... Đọc thêm
2025-10-10 10:59:13
Trung Quốc 33108 40x75x26mm coni vòng bi cuộn OEM P5 P6 Cho máy móc máy đào giấy bơm NHÀ MÁY

33108 40x75x26mm coni vòng bi cuộn OEM P5 P6 Cho máy móc máy đào giấy bơm
nói chuyện ngay.

Đường đệm số. Kích thước ((mm) Trọng lượng ((kg) Chỉ số tải cơ bản (KN) d D B C T Động lực C Static Co 33108 40 75 26 20.5 26 0.486 84.70 110.30 33109 45 80 26 20.5 26 0.535 87.10 117.20 33110 50 85 26 20.0 26 ... Đọc thêm
2025-10-10 10:59:13
Trung Quốc Vòng bi côn 33111 55x95x30mm P5 P6 Dùng cho Máy khai thác giấy, Máy cán NHÀ MÁY

Vòng bi côn 33111 55x95x30mm P5 P6 Dùng cho Máy khai thác giấy, Máy cán
nói chuyện ngay.

Số hiệu vòng bi Kích thước (mm) Khối lượng (kg) Tải trọng cơ bản (KN) d D B C T C động Co tĩnh 33108 40 75 26 20.5 26 0.486 84.70 110.30 33109 45 80 26 20.5 26 0.535 87.10 117.20 33110 50 85 26 20.0 26 0.572 89... Đọc thêm
2025-10-10 10:59:13
Trung Quốc Vòng bi côn 30219 95*170*34.5mm cho Xe máy, Luyện kim, Xe hạng nặng NHÀ MÁY

Vòng bi côn 30219 95*170*34.5mm cho Xe máy, Luyện kim, Xe hạng nặng
nói chuyện ngay.

Đường đệm số. Kích thước ((mm) Trọng lượng ((kg) Chỉ số tải cơ bản (KN) d D B C T Động lực C Static Co 30203 17 40 12 11 13.25 0.08 20.70 21.90 30204 20 47 14 12 15.25 0.12 28.20 30.60 30205 25 52 15 13 16.25 0... Đọc thêm
2025-10-10 10:59:12
Trung Quốc Vòng bi tang trống 85*150*30.5mm P5 P6 P0 Một / Hai hàng 30217 NHÀ MÁY

Vòng bi tang trống 85*150*30.5mm P5 P6 P0 Một / Hai hàng 30217
nói chuyện ngay.

Đường đệm số. Kích thước ((mm) Trọng lượng ((kg) Chỉ số tải cơ bản (KN) d D B C T Động lực C Static Co 30203 17 40 12 11 13.25 0.08 20.70 21.90 30204 20 47 14 12 15.25 0.12 28.20 30.60 30205 25 52 15 13 16.25 0... Đọc thêm
2025-10-10 10:59:12
Page 9 of 16|< 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 >|